Loãng xương sau mãn kinh và loạn dưỡng xương do suy thận mãn tính.
Rối loạn tuyến cận giáp: Thiểu năng tuyến cận giáp nguyên phát, sau phẫu thuật và giả còi xương đáp ứng với vitamin D.
Còi xương kháng Vitamin D kết hợp với tình trạng giảm phosphat huyết
Người có phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Calcitriol 0,25mcg DHG.
Bệnh nhân có mức Canxi huyết cao.
Bệnh nhân có tiền sử ngộ độc vitamin D hoặc đang có mức vitamin D quá cao.
Tương tác thuốc - Quá liều
1/ Tác dụng phụ
Triệu chứng mất nước: Cảm thấy rất khát, nóng, không thể đi tiểu, đổ mồ hôi nhiều, da nóng và khô.
Mức canxi cao: Buồn nôn, nôn, táo bón, khát nước, đi tiểu nhiều, yếu cơ, đau xương, lú lẫn, mệt mỏi.
Mức canxi thấp: Co thắt cơ, co cứng cơ, tê hoặc ngứa ran quanh miệng, ngón tay, ngón chân [1].
2/ Tương tác
Việc dùng quá nhiều vitamin D có thể làm tăng nguy cơ tăng calci huyết.
Một số loại thuốc như Cholestyramin, Phenobarbital, Phenytoin, Digitalis, thuốc lợi tiểu thiazid, Corticoid, thuốc ức chế calci và thuốc kháng acid có thể tương tác với Calcitriol, ảnh hưởng đến nồng độ canxi trong máu.
3/ Xử trí khi quá liều
Các triệu chứng xuất hiện khi quá liều: Buồn nôn, nôn, táo bón, khát nước, đi tiểu nhiều, yếu cơ, đau xương, lú lẫn, mệt mỏi.
Nếu nghi ngờ bản thân quá liều, hãy thông báo cho bác sĩ và đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
1/ Liều dùng
Khởi đầu: 0,25 mcg/ngày.
Tăng liều sau 2-4 tuần để đạt hiệu quả.
Lọc thận: 0,5 mcg/ngày.
Suy cận giáp >6 tuổi: 0,5 - 2 mcg/ngày.
Trẻ 1-5 tuổi: 0,25 - 0,75 mcg/ngày.
Loãng xương sau mãn kinh: 0,25 mcg x 2 lần/ngày, kết hợp bổ sung calci.
Loạn dưỡng xương do thận: 0,25 mcg/24 giờ, điều chỉnh theo calci huyết.
Thiểu năng tuyến cận giáp, còi xương: 0,25 mcg/ngày, theo dõi calci huyết.
2/ Cách dùng
Uống trực tiếp với nước lọc. Nên uống thuốc vào buổi sáng hoặc buổi trưa.
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp và ẩm ướt.
Tránh xa tầm tay của trẻ.