Viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng, ngứa và mày đay liên quan đến histamin
Chống chỉ định
Quá mẫn với thành phần thuốc. Trẻ < 6 tuổi.
Tương tác thuốc - Quá liều
Tương tác:
Chất ức chế CYP3A4 hoặc CYP2D6: làm tăng cao nồng độ loratadin, nên làm tăng các tác dụng phụ.
Ketoconazol, cimetidin, erythromycin: Tăng nồng độ loratadin huyết tương nhưng không có thay đổi đáng kể về mặt lâm sàng
Xử lý quá liều: Quá liều làm tăng sự xuất hiện triệu chứng kháng cholinergic.
Các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ chung phải áp dụng và duy trì trong thời gian cần thiết.
Có thể sử dụng Than hoạt tính.
Rửa dạ dày có thể được xem xét. Loratadin không loại bỏ được bằng thẩm tách máu và chưa rõ loratadin có loại bỏ được bằng thẩm phân phúc mạc không. Việc theo dõi y tế sẽ tiếp tục sau điều trị khẩn cấp.
Liều lượng và cách dùng
CÁCH DÙNG:
Dùng theo đường uống.
LIỀU DÙNG:
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 1 viên/lần/ngày.
Trẻ em từ 2 – 12 tuổi:
Trọng lượng cơ thể > 30 kg: 1 viên/lần/ngày.
Trọng lượng cơ thể < 30 kg: 1/2 viên/lần/ngày.
Người bị suy gan hoặc suy thận nặng (độ thanh thải creatin < 30 ml/phút): Liều ban đầu 1 viên 10 mg, cứ 2 ngày 1 lần.
Bảo quản
Nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C.